Nhà cổ Nhật Bản luôn là một biểu tượng đặc trưng của Nhật Bản và thường xuất hiện trên những bộ phim hay cả trong anime, manga. Đã có rất nhiều người du lịch tới Nhật Bản cũng chỉ để được trải nghiệm cuộc sống ở trong những căn nhà cổ Nhật Bản. Đó là những căn nhà có tuổi đời rất lâu, từ vài chục năm cho tới những căn đã tồn tại suốt cả trăm năm mà vẫn kiên cố bất chấp thời tiết cực đoan của Nhật Bản. Vậy bạn có thắc mắc rằng những căn nhà cổ Nhật Bản ấy vì sao vẫn kiên cố và bền đẹp được như vậy sau bao nhiêu biến cố không? Hãy cùng Chaman Group khám phá nhé!
Tổng quan về Nhà cổ Nhật Bản
Khi nhìn vào một căn Nhà cổ Nhật Bản, rất nhiều người có chung một thắc mắc: vì sao một ngôi nhà làm chủ yếu bằng gỗ, có vẻ mộc mạc và nhẹ nhàng như vậy, lại có thể đứng vững qua hàng chục năm, thậm chí gần một thế kỷ? Câu hỏi ấy nghe qua tưởng đơn giản, nhưng càng tìm hiểu càng thấy phía sau đó là cả một hệ tư duy sống rất đặc trưng của người Nhật. Ở đó, ngôi nhà không chỉ là nơi ở. Nó là sự kết hợp giữa vật liệu, khí hậu, kỹ thuật xây dựng, nhịp sống và cả cách con người đối xử với thời gian. Nhật Bản vốn là quốc gia có truyền thống kiến trúc gỗ lâu đời, và chính những kỹ năng bảo tồn, truyền nối kiến trúc gỗ ấy đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể.
Nói cách khác, độ bền của Nhà cổ Nhật Bản không đến từ một “bí mật” duy nhất. Nó không nằm ở việc dùng một loại gỗ thần kỳ nào đó, cũng không đơn thuần là vì người xưa xây chắc tay hơn người nay. Điều làm nên sức sống dài lâu của những ngôi nhà này là một tổ hợp rất tinh tế: chọn đúng vật liệu, dựng đúng kết cấu, thiết kế thích nghi với khí hậu, chấp nhận sự già đi của vật liệu và quan trọng nhất là bảo dưỡng ngôi nhà như chăm một cơ thể sống. Chính vì vậy, khi nói về Nhà cổ Nhật Bản, ta đang nói về một triết lý xây dựng bền vững trước cả khi khái niệm “bền vững” trở thành xu hướng toàn cầu.

Nhà cổ Nhật Bản không chỉ là một kiểu nhà
Trước hết, cần hiểu rằng Nhà cổ Nhật Bản không phải chỉ có một hình thức duy nhất. Trong lịch sử kiến trúc Nhật, nhà dân gian truyền thống thường được gọi là minka, và trong đó lại có nhiều dạng khác nhau. Có loại là noka, tức nhà nông thôn gắn với sản xuất nông nghiệp. Có loại là machiya, tức nhà phố truyền thống trong khu dân cư đông đúc, nơi không gian sinh hoạt và buôn bán cùng tồn tại trong một công trình. Vì vậy, khi nhắc đến Nhà cổ Nhật Bản, ta đang nói đến cả một phổ kiến trúc rất rộng, từ những ngôi nhà ở vùng quê, nhà mái tranh, nhà có không gian đất nện bên trong, cho tới những căn nhà phố hẹp ngang mà sâu hun hút ở Kyoto.
Điểm chung của các kiểu Nhà cổ Nhật Bản này không nằm ở việc chúng giống nhau về hình thức, mà ở chỗ chúng đều được sinh ra từ nhu cầu sống thực tế và từ sự thích nghi rất sâu với môi trường. Nhà không được dựng lên để “đẹp trước”, rồi mới nghĩ cách ở cho tiện sau. Ngược lại, công năng, khí hậu, vật liệu địa phương và thói quen sinh hoạt đi trước, còn vẻ đẹp đến sau như một kết quả tự nhiên. Có lẽ vì thế mà càng nhìn kỹ, người ta càng thấy cái đẹp của Nhà cổ Nhật Bản không phô trương, nhưng bền, sâu và rất khó lỗi thời.

Vật liệu gỗ là nền tảng đầu tiên tạo nên độ bền
Một trong những lý do quan trọng nhất giúp Nhà cổ Nhật Bản tồn tại lâu dài là cách người Nhật chọn gỗ. Tùy vùng miền, thời kỳ và mục đích sử dụng, các công trình truyền thống có thể dùng nhiều loại gỗ khác nhau. Trong số đó, hinoki, sugi và karamatsu là những cái tên thường được nhắc tới nhiều nhất khi nói về kiến trúc gỗ ở Nhật. Điều đáng chú ý là mỗi loại gỗ lại có một thế mạnh riêng, và người xưa không chọn chúng theo cảm tính. Họ chọn theo đặc tính vật lý của vật liệu và theo điều kiện tự nhiên của từng vùng.
Với hinoki, đây từ lâu đã được xem là loại gỗ cao cấp trong xây dựng Nhật Bản. Hinoki có độ bền rất cao, chịu ẩm tốt, có hương thơm đặc trưng và trong điều kiện thuận lợi có thể duy trì tuổi thọ cực dài. Đây cũng là loại gỗ gắn với nhiều công trình tôn giáo và kiến trúc quan trọng. Việc hinoki được đánh giá cao không có nghĩa mọi Nhà cổ Nhật Bản đều làm hoàn toàn bằng hinoki, nhưng nó cho thấy người Nhật từ rất sớm đã hiểu rằng tuổi thọ công trình bắt đầu từ việc chọn đúng vật liệu cho đúng vị trí.
Sugi lại mang một ưu điểm khác. Đây là loại gỗ nhẹ, thân thẳng, dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong đời sống Nhật Bản từ rất lâu. Tài liệu của Cơ quan Lâm nghiệp Nhật Bản cho thấy sugi là một trong những loại gỗ phổ biến nhất, có nguồn cung dồi dào, dễ ứng dụng trong nhiều bộ phận kiến trúc và đồ dùng. Đối với Nhà cổ Nhật Bản, một vật liệu nhẹ nhưng ổn định, dễ làm việc và thích hợp với kết cấu gỗ là một lợi thế lớn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu ẩm và địa chấn thường xuyên.
Trong khi đó, karamatsu, hay còn gọi là thông rụng lá Nhật, lại nổi bật ở độ chắc khỏe. Tài liệu lâm nghiệp của Nhật mô tả karamatsu có cường độ cao trong nhóm gỗ lá kim, phù hợp với môi trường lạnh và khô, đồng thời được dùng làm vật liệu xây dựng, cột, đế và nhiều cấu phần khác. Điều này rất quan trọng, bởi nó cho thấy Nhà cổ Nhật Bản không bền vì “chỉ dùng gỗ”, mà bền vì biết dùng đúng loại gỗ phù hợp với khí hậu, vùng miền và chức năng kết cấu.
Nói một cách dễ hiểu, gỗ trong Nhà cổ Nhật Bản không phải là vật liệu rẻ, tạm và dễ hỏng như nhiều người vẫn hình dung. Ngược lại, đó là vật liệu sống, có tính đàn hồi, có khả năng thích nghi tốt và nếu được chọn đúng, xử lý đúng, đặt đúng chỗ, nó có thể già đi rất đẹp. Khi hiểu điều này, ta sẽ bớt ngạc nhiên trước việc một ngôi nhà gỗ có thể vượt qua nhiều thập kỷ. Bởi điều quyết định không phải là “gỗ hay bê tông”, mà là chất lượng vật liệu và cách con người đối xử với vật liệu ấy.

Kết cấu truyền thống giúp ngôi nhà bền theo cách rất Nhật
Nếu vật liệu là nền tảng đầu tiên, thì kết cấu là lý do thứ hai giải thích vì sao Nhà cổ Nhật Bản có thể bền lâu. Rất nhiều người nghĩ rằng nhà cổ Nhật đứng vững vì “không dùng đinh mà dùng mộng gỗ”. Cách nói này không hoàn toàn sai, nhưng nếu chỉ nói vậy thì vẫn còn quá đơn giản. Điều quan trọng hơn là ở kết cấu gỗ truyền thống, các chi tiết liên kết, khung cột, dầm, tường đất và các bộ phận chịu lực được tổ chức theo một logic cho phép công trình làm việc như một hệ tổng thể, thay vì là những mảng cứng rời rạc. Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản hiện vẫn tiếp tục nghiên cứu, làm rõ tiêu chuẩn đánh giá cấu tạo và khả năng chịu lực của các mối liên kết trong kiến trúc gỗ truyền thống, cho thấy đây là một hệ kỹ thuật nghiêm túc chứ không chỉ là kinh nghiệm dân gian.
Các nghiên cứu và hướng dẫn bảo tồn công trình gỗ truyền thống của Nhật cũng cho thấy nhiều dạng kết cấu truyền thống có khả năng biến dạng tương đối lớn trước khi đi đến giới hạn không đổ sập. Nói đơn giản, ngôi nhà không chống lại mọi chuyển động bằng sự cứng tuyệt đối, mà có thể “chịu”, “nhún” và “phân tán” lực ở một mức độ nào đó. Đây là cách tiếp cận rất khác với suy nghĩ phổ biến rằng cứ càng cứng càng tốt. Trong bối cảnh Nhật Bản là quốc gia thường xuyên có động đất, khả năng biến dạng mà không sụp đổ ngay là một đặc tính cực kỳ quan trọng. Dĩ nhiên, điều này không có nghĩa mọi Nhà cổ Nhật Bản đều mặc nhiên an toàn theo tiêu chuẩn hiện đại. Mỗi ngôi nhà vẫn cần được khảo sát, đánh giá kết cấu riêng. Nhưng xét về bản chất kỹ thuật, sự linh hoạt của hệ khung gỗ truyền thống là một trong những lý do khiến nhiều căn nhà có thể tồn tại rất lâu.
Đó cũng là lý do vì sao khi đứng trong một Nhà cổ Nhật Bản, người ta thường cảm nhận được sự nhẹ nhưng không yếu, mềm nhưng không lỏng. Cái chắc của nó không phô ra thành khối nặng nề. Nó ẩn trong cách các bộ phận nâng đỡ lẫn nhau, trong những mối ghép được làm chính xác, trong trật tự của bộ khung và trong cả kinh nghiệm của người thợ. Nhìn bề ngoài, ngôi nhà có thể mộc mạc. Nhưng phía sau vẻ mộc mạc ấy là một tư duy kết cấu rất sâu.
Xem thêm: Sàn nhà cổ Nhật Bản: Nơi bộc lộ rõ nhất sức khỏe của cả ngôi nhà
Thiết kế thông thoáng giúp Nhà cổ Nhật Bản chống lại kẻ thù lớn nhất của gỗ
Kẻ thù lớn nhất của một Nhà cổ Nhật Bản không hẳn là thời gian. Kẻ thù lớn hơn nhiều khi là độ ẩm. Gỗ có thể bền rất lâu, nhưng chỉ khi nó được giữ trong điều kiện thích hợp. Người Nhật hiểu điều đó từ rất sớm, nên nhà truyền thống của họ thường không được thiết kế theo kiểu đóng kín hoàn toàn. Ngược lại, rất nhiều kiểu nhà được tạo ra để gió có thể đi qua, ánh sáng có thể len vào và hơi ẩm không bị giữ lại quá lâu trong kết cấu. Đây là một nguyên lý quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi người ta chỉ nhìn Nhà cổ Nhật Bản bằng con mắt thẩm mỹ.
Những khoảng sân nhỏ bên trong nhà không chỉ có chức năng làm đẹp, mà còn giúp đảm bảo thông gió và lấy sáng. Chính sự chênh lệch nhiệt độ giữa sân và mặt đường, giữa các khoảng không trong nhà, đã tạo nên dòng khí lưu chuyển tự nhiên. Vào mùa hè, nhà truyền thống còn có nhiều giải pháp để cản bớt nắng gắt và gọi gió vào trong, thay vì chống nóng hoàn toàn bằng cách bịt kín không gian. Những lối đi xuyên nhà, khoảng hiên, cửa trượt, lớp ngăn linh hoạt và cách tổ chức sân trong đều góp phần giúp Nhà cổ Nhật Bản “thở” được.
Một chi tiết khác rất thú vị là nhà Nhật truyền thống thường có sàn nâng cao so với phần nền đất ở lối vào. Cách làm này gắn với việc tạo thông khí phía dưới sàn, đồng thời tách phần trong nhà khỏi bụi bẩn bên ngoài. Về mặt đời sống, nó hình thành nên thói quen cởi giày trước khi bước vào nhà. Về mặt kiến trúc, nó góp phần giúp nền nhà khô ráo hơn. Có thể nói, ở Nhà cổ Nhật Bản, một thói quen văn hóa và một giải pháp kỹ thuật nhiều khi lại là hai mặt của cùng một tư duy.
Chính sự thông thoáng ấy giúp vật liệu trong Nhà cổ Nhật Bản không bị giữ ẩm quá mức, từ đó giảm nguy cơ mục, cong vênh và xuống cấp nhanh. Nói đơn giản hơn, những ngôi nhà này bền không chỉ vì được làm bằng gỗ tốt, mà còn vì chúng được thiết kế để gỗ có điều kiện sống tốt. Đây là điểm rất đáng học hỏi trong thời đại nhiều ngôi nhà hiện đại kín hơn, tiện nghi hơn nhưng cũng dễ rơi vào tình trạng bí khí, tích ẩm và phụ thuộc quá nhiều vào máy móc.
Xem thêm: Nhà gỗ cổ Nhật Bản: Đẹp, nhưng có nhiều vấn đề cần quan tâm

Nhà cổ Nhật Bản tồn tại lâu vì được sửa chữa đúng cách, không phải vì “không hỏng”
Một hiểu lầm khá phổ biến là nghĩ rằng Nhà cổ Nhật Bản tồn tại lâu vì quá bền nên gần như không cần sửa chữa. Thực tế lại ngược lại. Những ngôi nhà sống được lâu là vì chúng được chăm sóc thường xuyên. Nhà truyền thống được hình dung như những công trình sẽ tiếp tục được duy tu, sửa chữa và sử dụng dài lâu. Nhiều bộ phận được thiết kế sao cho dễ thay, dễ kiểm tra, dễ sửa. Tường có thể trát lại, mái có thể lợp lại, mối nối lỏng có thể siết lại, bộ phận hư cục bộ có thể thay mà không cần phá bỏ toàn bộ ngôi nhà.
Đây là khác biệt rất lớn giữa tư duy “xây rồi bỏ” và tư duy “xây để cùng sống lâu”. Trong Nhà cổ Nhật Bản, sự bền vững không được đặt vào một khoảnh khắc hoàn hảo ngay khi hoàn công. Nó được đặt vào khả năng duy trì, phục hồi và tiếp tục sử dụng sau nhiều chu kỳ thời gian. Ngay cả các chính sách bảo tồn văn hóa của Nhật cũng thể hiện rất rõ điều này khi bao gồm cả các hoạt động sửa chữa nhỏ, phòng chống xuống cấp, chăm sóc môi trường quanh nhà và duy trì công trình theo thời gian. Nói cách khác, độ bền của Nhà cổ Nhật Bản là kết quả của một mối quan hệ lâu dài giữa con người và ngôi nhà, chứ không phải chiến thắng của vật liệu trước thời gian.
Và có lẽ đây mới là điều đáng nể nhất. Người Nhật không coi dấu vết thời gian trên gỗ là thứ cần xóa sạch bằng mọi giá. Họ chấp nhận chuyện vật liệu bạc màu, bề mặt đổi tông, một số bộ phận cần thay thế theo chu kỳ. Cái họ gìn giữ không phải là ảo tưởng “mới mãi”, mà là bản sắc, tỷ lệ, tinh thần của ngôi nhà và khả năng tiếp tục sống cùng nó. Nhờ vậy, Nhà cổ Nhật Bản càng già lại càng có chiều sâu, chứ không nhất thiết càng cũ càng mất giá trị.
Phía sau độ bền là bàn tay thợ và một triết lý sống
Sẽ là thiếu sót nếu nói về Nhà cổ Nhật Bản mà bỏ qua con người đứng sau nó. Độ bền của những ngôi nhà này không chỉ là chuyện vật liệu hay kỹ thuật, mà còn là chuyện nghề. UNESCO mô tả việc bảo tồn và truyền nối kiến trúc gỗ Nhật Bản là cả một tập hợp kỹ năng, kỹ thuật và tri thức, từ thợ mộc, thợ trát, khai thác vật liệu, cho tới những người truyền nghề cho thế hệ sau. Điều đó cho thấy một ngôi nhà bền lâu không tự nhiên mà có. Nó tồn tại được vì phía sau nó là cả một hệ sinh thái nghề thủ công vẫn được gìn giữ, thực hành và nâng cấp liên tục.
Chính ở đây, Nhà cổ Nhật Bản vượt ra ngoài phạm vi của kiến trúc đơn thuần. Nó chạm tới một quan niệm sống rất rõ: làm thứ gì đó đủ tốt để dùng lâu, sửa được khi cần, và truyền lại được cho đời sau. Trong một thời đại mà nhiều công trình hiện đại được tính bằng vòng đời ngắn, tinh thần ấy càng trở nên đáng suy ngẫm. Bởi xét cho cùng, thứ khiến một ngôi nhà bền không chỉ là khả năng chống chịu, mà còn là việc có người còn muốn chăm sóc và tiếp tục sống trong nó hay không.

Vì sao Nhà cổ Nhật Bản vẫn luôn khiến người hiện đại say mê?
Có lẽ vì Nhà cổ Nhật Bản cho ta cảm giác về một kiểu bền vững rất khác. Nó không cố chiến thắng thiên nhiên bằng sự áp đảo. Nó không cố phủ nhận thời gian bằng bề mặt hoàn hảo. Nó chọn cách đi cùng thiên nhiên, hiểu vật liệu, chấp nhận già đi và kiên nhẫn sửa chữa. Chính điều đó khiến những ngôi nhà ấy có sức thuyết phục rất riêng. Chúng không chỉ đứng đó như một di tích đẹp. Chúng kể cho ta nghe rằng một công trình muốn sống lâu thì trước hết phải được xây bằng sự hiểu biết, rồi được duy trì bằng tình cảm và trách nhiệm.
Vì vậy, khi ai đó hỏi điều gì khiến Nhà cổ Nhật Bản có thể tồn tại kiên cố suốt gần một thế kỷ, câu trả lời có lẽ là thế này: không phải vì chúng chống lại thời gian quá giỏi, mà vì chúng được tạo ra để sống cùng thời gian. Từ gỗ hinoki, sugi hay karamatsu, từ hệ khung truyền thống có khả năng biến dạng, từ những khoảng sân nhỏ đưa gió và ánh sáng vào nhà, cho tới cách sửa từng phần thay vì đập bỏ toàn bộ, tất cả đều cho thấy một tư duy xây dựng rất sâu. Và có lẽ cũng vì thế mà ở Nhật Bản, gỗ không chỉ là vật liệu. Nó là cách con người học cách chấp nhận sự đổi thay, giữ gìn giá trị và để mọi thứ già đi một cách đẹp đẽ.
Nếu bạn đang có dự định đến thăm những căn Nhà cổ Nhật Bản, tắm onsen hay đi ngắm hoa anh đào,… Vậy thì đừng quên làm visa du lịch tại Chaman Group nhé!

